rat out

/ræt aʊt/
Động từ
  1. (từ lóng, xúc phạm, chuyển tiếp) Thông báo cho cơ quan chức năng (về ai đó); để kể về (ai đó).
    (slang, derogatory, transitive) To inform authorities (about someone); to tell on (somebody).
    Don't you dare rat me out or I'll kill you!
    Đừng có đuổi tôi ra nếu không tôi sẽ giết bạn!
🎬 Nghe “rat out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish